清靈

qīng líng thanh linh

Hán Việt: thanh linh · Pinyin: qīng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹清冥。即天; 清明的灵气; 清雅美妙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹清冥。即天。 2.清明的灵气。 3.清雅美妙。