清靈靈

qīng líng líng thanh linh linh

Hán Việt: thanh linh linh · Pinyin: qīng líng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (linh) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (水)清亮貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.(水)清亮貌。