清爐 thanh lô Hán Việt: thanh lô Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 爐 (lô)Hán Việtthanh lôCấu tạo清 + 爐 · thanh + lô nghĩa thành phần: thanh + lô Nghĩa EngCihui prepurging