清點

qīng diǎn thanh điểm

Hán Việt: thanh điểm · Pinyin: qīng diǎn

Tổng quan

kiểm tra | lập bảng kiểm kê

Cấu tạo: (thanh) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra | lập bảng kiểm kê

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清理查點。如:「清點人數」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清理查点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清理查点。

Eng

  • CC-CEDICT to check|to make inventory
  • Cihui to check; to make inventory