清烈 qīng liè · thanh liệt Hán Việt: thanh liệt · Pinyin: qīng liè Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 烈 (liệt)Pinyinqīng lièHán Việtthanh liệtCấu tạo清 + 烈 · thanh + liệt nghĩa thành phần: thanh + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高尚的功业; (香气)清郁强烈;(声音)清晰激越。Tân Hoa Tự Điển 1.高尚的功业。 2.(香气)清郁强烈;(声音)清晰激越。