清熱
thanh nhiệt
Hán Việt: thanh nhiệt · Pinyin: qīng rè
Tổng quan
giảm sốt (y học) | thanh nhiệt bên trong (Đông y)
Nghĩa
Việt
- Cihui giảm sốt (y học) | thanh nhiệt bên trong (Đông y)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中医指用药物清除内热:~解毒|~化痰。
Eng
- CC-CEDICT to alleviate fever (medicine)|to clear internal heat (Chinese medicine)
- Cihui to alleviate fever (medicine); to clear internal heat (Chinese medicine)