清燉

qīng dùn thanh đôn

Hán Việt: thanh đôn · Pinyin: qīng dùn

Tổng quan

hầm thịt không gia vị

Cấu tạo: (thanh) + (đôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hầm thịt không gia vị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 湯中不放調味料,而用小火熬煮或隔水蒸的烹調方法。如:「清燉牛肉」、「清燉排骨」。《官場現形記》第五九回:「管廚的特地送了黃二麻子一隻火腿;又做了兩碗菜:一碗紅燒肘子,一碗是清燉鴨子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"清炖"。

Eng

  • CC-CEDICT to stew meat without seasoning
  • Cihui to stew meat without seasoning