清燕 qīng yàn · thanh yến Hán Việt: thanh yến · Pinyin: qīng yàn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 燕 (yến)Pinyinqīng yànHán Việtthanh yếnCấu tạo清 + 燕 · thanh + yến nghĩa thành phần: thanh + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"清燕"; 清闲;安逸; 饮宴。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"清燕"。 2.清闲;安逸。 3.饮宴。