清玩

qīng wán thanh ngoạn

Hán Việt: thanh ngoạn · Pinyin: qīng wán

Tổng quan

một vật tinh xảo và tao nhã để thưởng thức | đồ cổ

Cấu tạo: (thanh) + (ngoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một vật tinh xảo và tao nhã để thưởng thức | đồ cổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供賞玩的文雅物品。如:「他愛好收集玉石書畫等清玩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供玩赏的精美雅致的物品,如书画、金石、盆景、古董等案上置端砚、笔洗等,以为清玩。

Eng

  • CC-CEDICT a refined and elegant object for enjoyment|curio
  • Cihui a refined and elegant object for enjoyment; curio