清現 qīng xiàn · thanh hiện Hán Việt: thanh hiện · Pinyin: qīng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 現 (hiện)Pinyinqīng xiànHán Việtthanh hiệnCấu tạo清 + 現 · thanh + hiện nghĩa thành phần: thanh + hiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不依云而佛光出现,称"清现"。Tân Hoa Tự Điển 1.不依云而佛光出现,称"清现"。