清球 qīng qiú · thanh cầu Hán Việt: thanh cầu · Pinyin: qīng qiú Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 球 (cầu)Pinyinqīng qiúHán Việtthanh cầuCấu tạo清 + 球 · thanh + cầu nghĩa thành phần: thanh + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指声音清越的玉磬。Tân Hoa Tự Điển 1.指声音清越的玉磬。