清瑟 qīng sè · thanh sắt Hán Việt: thanh sắt · Pinyin: qīng sè Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 瑟 (sắt)Pinyinqīng sèHán Việtthanh sắtCấu tạo清 + 瑟 · thanh + sắt nghĩa thành phần: thanh + sắt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指瑟。瑟音清逸,故称; 清新鲜明。Tân Hoa Tự Điển 1.指瑟。瑟音清逸,故称。 2.清新鲜明。