清疆

qīng jiāng thanh cương

Hán Việt: thanh cương · Pinyin: qīng jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清正刚强。疆,通"强"; 清理疆土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清正刚强。疆,通"强"。 2.清理疆土。