清疏 qīng shū · thanh sơ Hán Việt: thanh sơ · Pinyin: qīng shū Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 疏 (sơ)Pinyinqīng shūHán Việtthanh sơCấu tạo清 + 疏 · thanh + sơ nghĩa thành phần: thanh + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"清痚"; 清朗;疏朗; 稀疏。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"清痚"。 2.清朗;疏朗。 3.稀疏。