清監 qīng jiān · thanh giam Hán Việt: thanh giam · Pinyin: qīng jiān Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 監 (giam)Pinyinqīng jiānHán Việtthanh giamCấu tạo清 + 監 · thanh + giam nghĩa thành phần: thanh + giam