清直

qīng zhí thanh trực

Hán Việt: thanh trực · Pinyin: qīng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 河水清澈顺流貌。语出《诗.魏风.伐檀》"河水清且直猗。" 2.清廉正直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.河水清澈顺流貌。语出《诗.魏风.伐檀》"河水清且直猗。" 2.清廉正直。