清盼

qīng pàn thanh phán

Hán Việt: thanh phán · Pinyin: qīng pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (phán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对别人顾盼的美称音问难屡通,何由觌清盼。