清省 qīng shěng · thanh tỉnh Hán Việt: thanh tỉnh · Pinyin: qīng shěng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 省 (tỉnh)Pinyinqīng shěngHán Việtthanh tỉnhCấu tạo清 + 省 · thanh + tỉnh nghĩa thành phần: thanh + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清平省约; 简省;简炼。Tân Hoa Tự Điển 1.清平省约。 2.简省;简炼。