清眠 qīng mián · thanh miên Hán Việt: thanh miên · Pinyin: qīng mián Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 眠 (miên)Pinyinqīng miánHán Việtthanh miênCấu tạo清 + 眠 · thanh + miên nghĩa thành phần: thanh + miên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓躺卧在床上休息而未入睡。Tân Hoa Tự Điển 1.谓躺卧在床上休息而未入睡。