清眺 qīng tiào · thanh thiếu Hán Việt: thanh thiếu · Pinyin: qīng tiào Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 眺 (thiếu)Pinyinqīng tiàoHán Việtthanh thiếuCấu tạo清 + 眺 · thanh + thiếu nghĩa thành phần: thanh + thiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悠闲地远望。Tân Hoa Tự Điển 1.悠闲地远望。