清睡 qīng shuì · thanh thụy Hán Việt: thanh thụy · Pinyin: qīng shuì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 睡 (thụy)Pinyinqīng shuìHán Việtthanh thụyCấu tạo清 + 睡 · thanh + thụy nghĩa thành phần: thanh + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对人睡眠的敬称。有时亦用于讽刺。Tân Hoa Tự Điển 1.对人睡眠的敬称。有时亦用于讽刺。