清砧

qīng zhēn thanh châm

Hán Việt: thanh châm · Pinyin: qīng zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捶衣石的美称; 指捶衣声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捶衣石的美称。 2.指捶衣声。