清祕 qīng mì · thanh bí Hán Việt: thanh bí · Pinyin: qīng mì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 祕 (bí)Pinyinqīng mìHán Việtthanh bíCấu tạo清 + 祕 · thanh + bí nghĩa thành phần: thanh + bí