清立 qīng lì · thanh lập Hán Việt: thanh lập · Pinyin: qīng lì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 立 (lập)Pinyinqīng lìHán Việtthanh lậpCấu tạo清 + 立 · thanh + lập nghĩa thành phần: thanh + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清高特立。Tân Hoa Tự Điển 1.清高特立。