清節裏 thanh tiết lí Hán Việt: thanh tiết lí Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 節 (tiết) + 裏 (lí)Hán Việtthanh tiết líCấu tạo清 + 節 + 裏 · thanh + tiết + lí nghĩa thành phần: thanh + tiết + lí