清粃 qīng bǐ · thanh chủy Hán Việt: thanh chủy · Pinyin: qīng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 粃 (chủy)Pinyinqīng bǐHán Việtthanh chủyCấu tạo清 + 粃 · thanh + chủy nghĩa thành phần: thanh + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"清蘰"。