清約 qīng yuē · thanh ước Hán Việt: thanh ước · Pinyin: qīng yuē Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 約 (ước)Pinyinqīng yuēHán Việtthanh ướcCấu tạo清 + 約 · thanh + ước nghĩa thành phần: thanh + ước