清級 qīng jí · thanh cấp Hán Việt: thanh cấp · Pinyin: qīng jí Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 級 (cấp)Pinyinqīng jíHán Việtthanh cấpCấu tạo清 + 級 · thanh + cấp nghĩa thành phần: thanh + cấp