清素

qīng sù thanh tố

Hán Việt: thanh tố · Pinyin: qīng sù

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清正廉洁; 犹清贫; 犹言清高闲雅; 清淡素净。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清正廉洁。 2.犹清贫。 3.犹言清高闲雅。 4.清淡素净。