清素車 qīng sù chē · thanh tố xa Hán Việt: thanh tố xa · Pinyin: qīng sù chē Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 素 (tố) + 車 (xa)Pinyinqīng sù chēHán Việtthanh tố xaCấu tạo清 + 素 + 車 · thanh + tố + xa nghĩa thành phần: thanh + tố + xa