清細 qīng xì · thanh tế Hán Việt: thanh tế · Pinyin: qīng xì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 細 (tế)Pinyinqīng xìHán Việtthanh tếCấu tạo清 + 細 · thanh + tế nghĩa thành phần: thanh + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓声音清晰而柔细。Tân Hoa Tự Điển 1.谓声音清晰而柔细。