清結

qīng jié thanh kết

Hán Việt: thanh kết · Pinyin: qīng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清理了结;清理结算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清理了结;清理结算。

Eng

  • Cihui 清結 qīngjié v. 1. settle/square accounts; balance the books 2. bring to an end; wind up; settle