清繪 thanh hội Hán Việt: thanh hội Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 繪 (hội)Hán Việtthanh hộiCấu tạo清 + 繪 · thanh + hội nghĩa thành phần: thanh + hội Nghĩa EngCihui fairdrawing