清絕 qīng jué · thanh tuyệt Hán Việt: thanh tuyệt · Pinyin: qīng jué Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 絕 (tuyệt)Pinyinqīng juéHán Việtthanh tuyệtCấu tạo清 + 絕 · thanh + tuyệt nghĩa thành phần: thanh + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清雅超绝景色清绝|姿尤清绝。