清美
thanh mĩ
Hán Việt: thanh mĩ · Pinyin: qīng měi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清鲜美好; 清雅美妙; 清秀美丽; 犹清贵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.清鲜美好。 2.清雅美妙。 3.清秀美丽。 4.犹清贵。
ja
- JMdict pure and beautiful
Hán Việt: thanh mĩ · Pinyin: qīng měi