清羞

qīng xiū thanh tu

Hán Việt: thanh tu · Pinyin: qīng xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清洁美好的食品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清洁美好的食品。