清老

qīng lǎo thanh lão

Hán Việt: thanh lão · Pinyin: qīng lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清新而老练。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清新而老练。