清耳
thanh nhĩ
Hán Việt: thanh nhĩ · Pinyin: qīng ěr
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 静耳。谓专心倾听; 犹净耳。表示不愿意让污浊的话语污染耳朵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.静耳。谓专心倾听。 2.犹净耳。表示不愿意让污浊的话语污染耳朵。
Hán Việt: thanh nhĩ · Pinyin: qīng ěr