清聖 qīng shèng · thanh thánh Hán Việt: thanh thánh · Pinyin: qīng shèng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 聖 (thánh)Pinyinqīng shèngHán Việtthanh thánhCấu tạo清 + 聖 · thanh + thánh nghĩa thành phần: thanh + thánh