清胄

qīng zhòu thanh trụ

Hán Việt: thanh trụ · Pinyin: qīng zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指皇帝或贵族的子孙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指皇帝或贵族的子孙。