清脫 qīng tuō · thanh thoát Hán Việt: thanh thoát · Pinyin: qīng tuō Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 脫 (thoát)Pinyinqīng tuōHán Việtthanh thoátCấu tạo清 + 脫 · thanh + thoát nghĩa thành phần: thanh + thoát