清脫

qīng tuō thanh thoát

Hán Việt: thanh thoát · Pinyin: qīng tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新颖雅致,不落俗套。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新颖雅致,不落俗套。