清舒 qīng shū · thanh thư Hán Việt: thanh thư · Pinyin: qīng shū Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 舒 (thư)Pinyinqīng shūHán Việtthanh thưCấu tạo清 + 舒 · thanh + thư nghĩa thành phần: thanh + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清爽舒服。Tân Hoa Tự Điển 1.清爽舒服。