清節裏 qīng jié lǐ · thanh tiết lí Hán Việt: thanh tiết lí · Pinyin: qīng jié lǐ Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 節 (tiết) + 裏 (lí)Pinyinqīng jié lǐHán Việtthanh tiết líCấu tạo清 + 節 + 裏 · thanh + tiết + lí nghĩa thành phần: thanh + tiết + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晏子故宅所在之处。Tân Hoa Tự Điển 1.晏子故宅所在之处。