清芬
thanh phân
Hán Việt: thanh phân · Pinyin: qīng fēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清香; 喻高洁的德行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.清香。 2.喻高洁的德行。
Eng
- Cihui 清芬 īngfēn n. <wr.> 1. delicate fragrance; faint scent 2. moral integrity; nobility of character 3. soothing aroma 4. virtues