清英
thanh anh
Hán Việt: thanh anh · Pinyin: qīng yīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清洁明净; 清正英特; 指精英; 指文字清新挺拔; 精华; 清酒; 古琴的别名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.清洁明净。 2.清正英特。 3.指精英。 4.指文字清新挺拔。 5.精华。 6.清酒。 7.古琴的别名。
Hán Việt: thanh anh · Pinyin: qīng yīng