清蕩

qīng dàng thanh đãng

Hán Việt: thanh đãng · Pinyin: qīng dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平静;安定; 涤除,平定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平静;安定。 2.涤除,平定。