清萊 qīng lái · thanh lai Hán Việt: thanh lai · Pinyin: qīng lái Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 萊 (lai)Pinyinqīng láiHán Việtthanh laiCấu tạo清 + 萊 · thanh + lai nghĩa thành phần: thanh + lai