清莹
thanh oánh
Hán Việt: thanh oánh · Pinyin: qīng yíng
Tổng quan
trong suốt; lấp lánh
清澈而明亮:~的泪珠, ~的湖水。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trong suốt
- Google Alex v6 trong trẻo
- Biên soạn 清瑩 qīngyíng s.v. glistening; limpid
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清澈而明亮:~的泪珠, ~的湖水。
Eng
- Cihui limpid; glistening