清瑩
thanh oánh
Hán Việt: thanh oánh · Pinyin: qīng yíng
Tổng quan
trong suốt | lấp lánh
Nghĩa
Việt
- Cihui trong suốt | lấp lánh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清澈而明亮:~的泪珠|~的湖水。
Eng
- CC-CEDICT limpid; glistening
- Cihui limpid; glistening