清蒸

qīng zhēng thanh chưng

Hán Việt: thanh chưng · Pinyin: qīng zhēng

Tổng quan

hấp trong nước dùng

Cấu tạo: (thanh) + (chưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hấp trong nước dùng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用水的熱氣蒸熟食物的烹調法。如:「清蒸鯉魚」、「清蒸雞」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种烹调法。不放酱油蒸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种烹调法。不放酱油蒸。

Eng

  • CC-CEDICT steamed in broth
  • Cihui steamed in broth